Thông tin
Stade Reims
Contract Period:
24
- Bờ Biển NgàQuốc gia
-
26AGE
25/12/2000
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
Cúp Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Nga
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 20/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 42.5(35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.31(0.15)Sút bóng
(OT)
- 39.31(33.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 1.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.23Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.23Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 1.38Cắt bóng
- 0.77Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0.62Sai lầm
- 1.54Tắc bóng
- 0.54Bẫy việt vị
- 1.15Đánh đầu thành công
- 16/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.5(0.17)Sút bóng
(OT)
- 40.06(33.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 2.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.61Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.06Phạm lỗi
- 2.11Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.61Đánh đầu
- 0.72Sai lầm
- 2.39Tắc bóng
- 0.22Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 0.62(0.21)Sút bóng
(OT)
- 29.93(23.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 1.66Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.66Rê bóng
- 0.66Bị phạm lỗi
- 1.48Phạm lỗi
- 0.93Cắt bóng
- 0.52Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 2.03Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.83Đánh đầu thành công
- 12/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.05
0.23
Thẻ phạt
- 0.64(0.18)Sút bóng
(OT)
- 24.18(17.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 1.82Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 1.23Phạm lỗi
- 1.59Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.77Đánh đầu
- 1.23Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 1.95Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Le Mans |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Nancy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Stade Lavallois MFC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Guingamp |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Rodez Aveyron |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Grenoble |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Clermont Foot |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Red Star FC 93 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Bastia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Nancy |
0 |
0 |
0 |
0
1
|