Thông tin
Nanjing City
Contract Period:
- Nigeria,Thụy ĐiểnQuốc gia
-
35AGE
07/02/1991
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
K-League Hàn Quốc
-
VĐQG Thụy Điển
-
Hạng 4 Anh
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
24
-
22
-
20
-
19-20
-
18
-
17
-
16
Thống kê cầu thủ
- 23/24GS/GP
- 0.46(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/25GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/29GS/GP
- 0.69(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/12GS/GP
- 0.42(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/30GS/GP
- 0.53(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/25GS/GP
- 0.6(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.4(0)Sút bóng
(OT)
- 14.2(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.6Bị phạm lỗi
- 1.6Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 1.4Đánh đầu
- 3.2Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.8Đánh đầu thành công
- 24/28GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/15GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.6(0.73)Sút bóng
(OT)
- 23.4(17.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.67Rê bóng
- 3Bị phạm lỗi
- 2.27Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 3.73Đánh đầu
- 3.13Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.73Đánh đầu thành công
- 3/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA D1
|
Qingdao Red Lions |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Dingnan Ganlian |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
Hebei Gongfu |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
CHA D1
|
Suzhou Dongwu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
ShenZhen Juniors |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
ShanXi Union |
1 |
1 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Dalian Kun City |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
Yanbian Longding |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA D1
|
Guangdong GZ-Power |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
CHA D1
|
Hebei Gongfu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|