Thông tin
Paris FC
Contract Period:
27
- NigeriaQuốc gia
-
31AGE
12/07/1995
- -Vị trí
- 168 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Europa League
-
Siêu cúp Pháp
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Slovkia
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
26
-
25
-
24-26
-
24
-
23-25
-
23
-
22-24
-
22-23
-
22
-
22
-
20-21
-
19
-
18-19
-
18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Jordan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Iran |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CAF NC
|
Ai Cập |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF NC
|
Algeria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Metz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Marseille |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Jamaica |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Montpellier |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Le Havre |
1 |
0 |
0 |
0
0
|