| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 33 | - | - | Na Uy |
| Tiền đạo | 19 | 183 cm | - | Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 180 cm | - | Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 185 cm | 80 kg | Na Uy |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 182 cm | - | Na Uy |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | - | - | Na Uy |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 171 cm | - | Bắc Macedonia |
| Tiền đạo cánh phải | 19 | - | - | Nigeria |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Nigeria |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Na Uy |
| Tiền vệ | 17 | - | - | Na Uy |
| Tiền vệ | 21 | - | - | Na Uy |
| Hậu vệ | 20 | 190 cm | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ | 19 | - | - | Nigeria |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 189 cm | - | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 185 cm | - | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 188 cm | - | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | - | - | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 19 | 180 cm | - | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 174 cm | - | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 178 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ trung tâm | 19 | - | 69 kg | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | - | - | Nigeria |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | - | - | Na Uy |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | - | - | Na Uy |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 181 cm | - | Đan Mạch |
| Tiền vệ tấn công | 25 | 170 cm | - | Na Uy |
| Tiền vệ phòng ngự | 18 | - | - | Na Uy |
| Thủ môn | 30 | 194 cm | - | Na Uy |
| Thủ môn | 19 | - | - | Na Uy |
| Thủ môn | 17 | - | - | Na Uy |

