Thông tin
Vegalta Sendai
Contract Period:
-
13
- Nhật BảnQuốc gia
-
27AGE
18/04/1999
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
AFC Champions League
-
24
-
23
-
22
-
20
-
26
-
25
-
25
-
25
-
22
-
21
-
21
-
21
Thống kê cầu thủ
- 36/40GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/32GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/33GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/35GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.21Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.26(0.42)Sút bóng
(OT)
- 19.47(13.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.37Chuyền bóng quan trọng
- 1.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.68Rê bóng
- 1.21Bị phạm lỗi
- 0.26Phạm lỗi
- 0.37Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.74Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.74Đánh đầu thành công
- 25/36GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 2.03(0.78)Sút bóng
(OT)
- 22.31(16.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.78Chuyền bóng quan trọng
- 0.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.89Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.39Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1.11Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.92Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.92Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/12GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.58(0.17)Sút bóng
(OT)
- 3.33(2.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Nagoya Grampus Eight |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Sanfrecce Hiroshima |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kyoto Sanga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Albirex Niigata |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JE Cup
|
Arterivo Wakayama |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN LC
|
Yokohama FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Shimizu S-Pulse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kyoto Sanga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Albirex Niigata |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Gamba Osaka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|