Thông tin
V-Varen Nagasaki
Contract Period:
-
41
- Nhật BảnQuốc gia
-
28AGE
10/12/1998
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
AFC Champions League
-
Siêu Cúp Nhật Bản
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
26
-
25
-
24
-
25
-
25
-
24
-
23-24
-
23
-
23
-
22
-
21
-
20
Thống kê cầu thủ
- 18/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.89(0.37)Sút bóng
(OT)
- 30.95(26.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.37Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 1.21Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.84Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.68Đánh đầu thành công
- 35/38GS/GP
- 0.21(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.53(0.45)Sút bóng
(OT)
- 29.37(23.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.68Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 0.84Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0.37Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.66Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.74Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.84Đánh đầu thành công
- 18/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.91(0.21)Sút bóng
(OT)
- 24.33(21.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.24Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 35/39GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 36/40GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/36GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Okayama FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Shimizu S-Pulse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Nagoya Grampus Eight |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Shonan Bellmare |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kyoto Sanga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Okayama FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Urawa Red Diamonds |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
FC Tokyo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Vissel Kobe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Gamba Osaka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|