Thông tin
ES Troyes AC
Contract Period:
8
- SenegalQuốc gia
-
26AGE
30/09/2000
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
Cúp Pháp
-
Giao hữu
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 31/31GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 30(25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/28GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/36GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0.33)Sút bóng
(OT)
- 22.67(17.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.17Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.17Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Saint-Etienne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Lens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Stade Reims |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
FRAC
|
Bastia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Marcq En Baroeuil |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Saint-Etienne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Pau FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Bastia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Guingamp |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Clermont Foot |
1 |
0 |
0 |
0
0
|