Thông tin
Al-Fateh SC
Contract Period:
11
- Ma RốcQuốc gia
-
36AGE
27/06/1990
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
Thống kê cầu thủ
- 25/29GS/GP
- 0.31(0.17)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.28Kiến tạo
-
0.03
0.14
Thẻ phạt
- 3.07(1.34)Sút bóng
(OT)
- 18.21(14.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.52Chuyền bóng quan trọng
- 0.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.07Rê bóng
- 1.93Bị phạm lỗi
- 1.52Phạm lỗi
- 0.1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.69Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.41Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.76Đánh đầu thành công
- 26/28GS/GP
- 0.46(0.18)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.21Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 3.39(1.32)Sút bóng
(OT)
- 23.64(19.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.61Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.46Rê bóng
- 1.93Bị phạm lỗi
- 1.61Phạm lỗi
- 0.39Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 1.32Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.82Đánh đầu thành công
- 22/22GS/GP
- 0.36(0.05)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.36Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 3.27(1.41)Sút bóng
(OT)
- 27.59(23.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.59Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.05Rê bóng
- 3.27Bị phạm lỗi
- 2.09Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 1.59Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.77Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Suqoor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Dhamk |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Akhdoud |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Ettifaq |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Ittihad Jeddah |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Riyadh |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Suqoor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Shabab |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Hilal |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Taawon |
0 |
1 |
0 |
0
0
|