Thông tin
Lyonnais
Contract Period:
19
- Senegal,PhápQuốc gia
-
30AGE
08/03/1996
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Pháp
-
Europa League
-
Giao hữu
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Đức
-
Hạng hai Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
24-25
-
17-18
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
16-17
-
16-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
Celta Vigo |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
FRA D1
|
Le Havre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Maccabi Tel Aviv |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Basel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Nice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Angers SCO |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Fenerbahce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|