Thông tin
KFUM Oslo
Contract Period:
- Na UyQuốc gia
-
31AGE
02/10/1995
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 15/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.19Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 1.52(0.57)Sút bóng
(OT)
- 19.1(14.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.14Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 2.19Đánh đầu
- 2.05Sai lầm
- 0.52Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 22/26GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.81(0.35)Sút bóng
(OT)
- 11.15(8.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.92Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.69Rê bóng
- 0.81Bị phạm lỗi
- 0.12Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.27Đánh đầu
- 0.88Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.12Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR D1
|
Stromsgodset |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Valerenga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NORC
|
Ready |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NORC
|
Grei |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Viking |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Sandefjord |
1 |
0 |
0 |
0
0
|