Thông tin
IMT Novi Beograd
Contract Period:
5
- Mali,PhápQuốc gia
-
26AGE
10/11/2000
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Serbia
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Nga
-
International Champions Cup
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
18
Thống kê cầu thủ
- 17/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.04(0.04)Sút bóng
(OT)
- 8.88(7.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.04Chuyền bóng quan trọng
- 0.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 0.04Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.28Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.24Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.24Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 10/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.13(0)Sút bóng
(OT)
- 28.19(22.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.69Cắt bóng
- 0.81Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.31Sai lầm
- 1.56Tắc bóng
- 0.44Bẫy việt vị
- 1.06Đánh đầu thành công
- 2/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.1
0.1
Thẻ phạt
- 0.4(0.1)Sút bóng
(OT)
- 19.2(16.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 1.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.1Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 2.3Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.1Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 17/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.37
Thẻ phạt
- 0.26(0.11)Sút bóng
(OT)
- 38(31.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 3.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 1.26Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0.63Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0.37Sai lầm
- 1.58Tắc bóng
- 0.37Bẫy việt vị
- 1.68Đánh đầu thành công
- 7/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.5(0.25)Sút bóng
(OT)
- 43.75(35.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 5.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 1.63Phạm lỗi
- 2.75Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.63Bẫy việt vị
- 1.63Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SER D1
|
OFK Beograd |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
FK Zeleznicar Pancevo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER CUP
|
Macva Sabac |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Radnik Surdulica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Partizan Belgrade |
0 |
0 |
0 |
0
1
|