Thông tin
NAC Breda
Contract Period:
9
- Pháp,MaliQuốc gia
-
21AGE
09/07/2005
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Pháp
Thống kê cầu thủ
- 9/16GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2.63(1)Sút bóng
(OT)
- 12.06(9.19)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.81Bị phạm lỗi
- 0.69Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.25Đánh đầu
- 1.75Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.19Đánh đầu thành công
- 21/27GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.43(0.14)Sút bóng
(OT)
- 4.57(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1.14Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
AZ Alkmaar |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Rodez Aveyron |
1 |
0 |
0 |
0
0
|