Thông tin
Schalke 04
Contract Period:
9
- Mali,PhápQuốc gia
-
27AGE
25/11/1999
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Pháp
-
UEFA Champions League
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D2
|
Fortuna Dusseldorf |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Preuben Munster |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
SV Elversberg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Darmstadt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
VfL Osnabruck |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Darmstadt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Hannover 96 |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Hertha BSC Berlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Sevilla |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
St. Gallen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|