Thông tin
Swansea City
Contract Period:
49
- MaliQuốc gia
-
22AGE
01/06/2004
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 55 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
Giao hữu
-
VĐQG Áo
-
Cúp Áo
-
Europa League
-
UEFA Champions League
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.75(0.13)Sút bóng
(OT)
- 15.88(12.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.38Phạm lỗi
- 0.63Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 1.25Đánh đầu
- 1.13Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 16(12.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.67Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
Austria Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Aston Villa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Bologna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
WSG Wattens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT CUP
|
WSG Wattens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Rheindorf Altach |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
FC Porto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT CUP
|
FC Dornbirn |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Wolfsberger AC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|