Thông tin
Esbjerg FB
Contract Period:
80
- Đan Mạch,Bosnia & HerzegovinaQuốc gia
-
25AGE
15/02/2001
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
League 1 Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
VĐQG Na Uy
-
Hạng 2 Na Uy
-
VĐQG Đan Mạch
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24
-
23-24
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 26/28GS/GP
- 0.39(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/12GS/GP
- 0.92(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/24GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN D1
|
Hvidovre IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Kolding IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
AC Horsens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Hvidovre IF |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
Herfolge Boldklub Koge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Silkeborg IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Kolding IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DAN Cup
|
FC Copenhagen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Hvidovre IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN D1
|
Middelfart |
1 |
2 |
0 |
0
0
|