Thông tin
Omonia Nicosia FC
Contract Period:
22
- Thụy Điển,Bosnia & HerzegovinaQuốc gia
-
31AGE
22/02/1995
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
VĐQG Thụy Điển
-
Euro 2024
-
VĐQG Hà Lan
-
Thế vận hội Olympic
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19
-
18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-16
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
Aris Limassol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Olympiakos Nicosia FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
NK Rijeka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Anorthosis Famagusta FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP Cup
|
AEK Larnaca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Ethnikos Achnas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
E.N.Paralimni |
0 |
0 |
0 |
0
1
|