Thông tin
Al-Shabab
Contract Period:
94
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
23AGE
01/08/2003
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
Thống kê cầu thủ
- 8/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.11(0)Sút bóng
(OT)
- 26.33(20.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 1.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.89Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.11Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.89Đánh đầu thành công
- 22/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.23(0.12)Sút bóng
(OT)
- 25.88(20.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 1.65Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 0.92Cắt bóng
- 0.58Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.46Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 8/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.15(0)Sút bóng
(OT)
- 18.62(14.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 0.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0.54Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GCC
|
Al Rayyan |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SPL
|
Al-Hazm |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Dhamk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Taawon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Ahli Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Feiha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Nassr FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|