Thông tin
Mamelodi Sundowns
Contract Period:
25
- Nam PhiQuốc gia
-
31AGE
26/04/1995
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nam Phi
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Club World Cup
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
25-26
-
26
-
26
-
25
-
25
-
24-26
-
23-25
-
23
-
22-24
-
22
Thống kê cầu thủ
- 17/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 40.75(37.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 2.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 2.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 59.33(52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.67Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 39(35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 11.75(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 33(28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 1.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 1.43Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 1.71Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SAPL D1
|
Siwelele |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Kaizer Chiefs |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Stellenbosch FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF CL
|
Esperance Tunis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Maritzburg United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF CL
|
Stade Malien de Bamako |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SAPL D1
|
Orbit College |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
Sekhukhune United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SAPL D1
|
AmaZulu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CAF CL
|
MC Alger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|