Thông tin
Nyiregyhaza
Contract Period:
26
- NigeriaQuốc gia
-
26AGE
26/07/2000
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Europa League
-
VĐQG Séc
-
Europa Conference League
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 14/15GS/GP
- 0.53(0.13)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 3.27(1.47)Sút bóng
(OT)
- 16(9.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.93Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.4Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.27Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 0.33(0.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.46(0.31)Sút bóng
(OT)
- 6.77(2.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.62Bị phạm lỗi
- 1.23Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 1.23Sai lầm
- 0.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.15Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0.33(0.33)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.67
Thẻ phạt
- 1(0.67)Sút bóng
(OT)
- 6.67(5.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 10/25GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/31GS/GP
- 0.35(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HUN D1
|
Kazincbarcika |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
MTK Hungaria FC |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Ujpesti TE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Diosgyor VTK |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Kazincbarcika |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
MTK Hungaria FC |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Pardubice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Teplice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|