Thông tin
Hoffenheim
Contract Period:
10
- Đức,Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
22AGE
09/04/2004
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Giao hữu
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
22-23
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 2/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0.53)Sút bóng
(OT)
- 8.33(6.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.13Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 0.53Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 10.17(8.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/33GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 1.97(0.73)Sút bóng
(OT)
- 25.15(19.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.42Chuyền bóng quan trọng
- 1.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.91Rê bóng
- 1.24Bị phạm lỗi
- 1.45Phạm lỗi
- 0.39Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 1.88Sai lầm
- 0.94Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 11(9.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA U21Q
|
U21 Malta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Hy Lạp |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Latvia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
U21 Albania |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FC 08 Homburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Eintr. Braunschweig |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Hamburger |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EL U20
|
U20 Séc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
FC Kaiserslautern |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
Hertha BSC Berlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|