Thông tin
Istanbulspor
Contract Period:
-
25
- Thổ Nhĩ Kỳ,BỉQuốc gia
-
31AGE
02/09/1995
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £0.125 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thống kê cầu thủ
- 5/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 10.33(8.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 19.4(16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.07Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 1/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.24(0)Sút bóng
(OT)
- 15.53(13.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 0.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.12Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0.18Sai lầm
- 0.35Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.12Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Sariyer |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Erokspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
76 Igdir Belediye spor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR Cup
|
Erzin Belediyespor |
0 |
1 |
0 |
0
0
|