Muhannad Mustafa Shanqeeti info
Thông tin
Al Ittihad Jeddah
Contract Period:
13
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
27AGE
12/03/1999
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
AFC Champions League
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Ả Rập Xê Út Super Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Club World Cup
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24
-
23-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 27/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.03(0.43)Sút bóng
(OT)
- 32.47(26.97)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.9Chuyền bóng quan trọng
- 1.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.87Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.23Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 24/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.57(0.18)Sút bóng
(OT)
- 34.82(28.64)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.61Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.04Rê bóng
- 0.86Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 13/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.65(0.2)Sút bóng
(OT)
- 31.2(25.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.7Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.35Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.38Kiến tạo
-
0.13
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 37.63(31.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 1.88Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Ettifaq |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Dhamk |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Taawon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Al Wahda |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SPL
|
Al-Fateh SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KSA SC
|
Al-Nassr FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Wehda Mecca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Shabab |
0 |
0 |
0 |
0
1
|