Thông tin
Al-Ettifaq
Contract Period:
7
- Ả Rập Xê Út,AnhQuốc gia
-
29AGE
30/10/1997
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Giao hữu
-
Gold Cup
-
AFC Champions League
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Asian Cup
-
Thế vận hội Olympic
-
VĐQG Hà Lan
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
23-25
-
21-23
-
21
-
21
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
15-17
-
13-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Qadasiya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Shabab |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Dhamk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Taawon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Kholood |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Kholood |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Qadasiya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Shabab |
0 |
0 |
0 |
0
1
|