Thông tin
Baniyas
Contract Period:
-
19
- IsraelQuốc gia
-
34AGE
14/05/1992
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG UAE
-
AFC Champions League
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa League
-
Euro 2024
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
25-26
-
25-26
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
16-17
-
14-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UAE LP
|
Ittihad Kalba |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Dabba Al-Fujairah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE C
|
Al Nasr Dubai |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Baniyas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Al-Jazira(UAE) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE LP
|
Al Nasr Dubai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE
|
Al-Sharjah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UAE LP
|
Khor Fakkan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UAE C
|
Al-Sharjah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACL2
|
Al-Sharjah |
1 |
0 |
0 |
0
0
|