Thông tin
Esteghlal Tehran
Contract Period:
17
- Ma Rốc,Tây Ban NhaQuốc gia
-
31AGE
01/09/1995
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 62 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
AFC Champions League 2
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
International Champions Cup
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
FIFA Club World Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16
-
16
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15
-
15
-
15
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
IRN PR
|
Mes Rafsanjan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACL2
|
Al-Muharraq |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Malavan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Aluminium Arak |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACL2
|
Al Wihdat Amman |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
IRN PR
|
Mes Rafsanjan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
IRN PR
|
Chadormalou Ardakan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Sevilla |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Girona |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Alaves |
1 |
0 |
0 |
1
0
|