Thông tin
Al Hilal
Contract Period:
18
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
25AGE
03/06/2001
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
AFC Champions League
-
Ả Rập Xê Út King Cup
Thống kê cầu thủ
- 10/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.38
Thẻ phạt
- 0.69(0.13)Sút bóng
(OT)
- 29(25.69)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 16/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.39(0.03)Sút bóng
(OT)
- 22.65(18.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 1.65Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.26Rê bóng
- 0.39Bị phạm lỗi
- 1.1Phạm lỗi
- 0.68Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.26Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 28.33(24.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 2.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al Kholood |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Nassr FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Ittihad Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Suqoor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Riyadh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SK CUP
|
Al-Tai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Feiha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Riyadh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Ettifaq |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Raed |
1 |
0 |
0 |
0
1
|