Thông tin
Primavera
Contract Period:
18
- BrazilQuốc gia
-
30AGE
12/05/1996
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.225 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 12/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.83(0.22)Sút bóng
(OT)
- 12.28(8.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.61Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 1.17Bị phạm lỗi
- 1.22Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1.11Đánh đầu
- 1.39Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 5/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.22(0.11)Sút bóng
(OT)
- 7.89(5.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 1.11Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.89Đánh đầu
- 0.89Sai lầm
- 1.22Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 20/23GS/GP
- 0.3(0.09)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.17
Thẻ phạt
- 1.57(0.52)Sút bóng
(OT)
- 13.65(8.74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.74Chuyền bóng quan trọng
- 0.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.52Rê bóng
- 2.35Bị phạm lỗi
- 1.43Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 2.57Đánh đầu
- 2.13Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.09Đánh đầu thành công
- 7/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.05
Thẻ phạt
- 0.65(0.3)Sút bóng
(OT)
- 8.5(5.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.95Rê bóng
- 1.1Bị phạm lỗi
- 0.95Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 1.65Đánh đầu
- 1.45Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.05Đánh đầu thành công