Thông tin
- Úc,LiberiaQuốc gia
-
21AGE
12/11/2005
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
World Cup U20
-
Hạng hai Pháp
-
AFC U20
-
VĐQG Úc
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 4/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 2(0.5)Sút bóng
(OT)
- 4.7(3.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.7Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AOC
|
Tromso IL |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
DEN SASL
|
Silkeborg IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AFC U20
|
U20 Nhật Bản |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AFC U20
|
Qatar U20 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AFC U20
|
U20 Kyrgyzstan |
2 |
0 |
0 |
0
0
|