Thông tin
Palestine
Contract Period:
-
7
- PalestineQuốc gia
-
33AGE
12/11/1993
- -Vị trí
- 168 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.18 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Qatar
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Asian Cup
-
25-26
-
26
-
25
-
23-25
-
21-23
-
19-21
-
16-19
-
13-15
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.67
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 28.67(19.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 2.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 46.75(35.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.25Chuyền bóng quan trọng
- 3.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 4.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
QAT D1
|
Al-Shamal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Arabi SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Gharafa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
QATL CUP
|
Al-Arabi SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
QAT D1
|
Al-Arabi SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|