Thông tin
Tochigi City
Contract Period:
9
- Nhật BảnQuốc gia
-
32AGE
11/02/1994
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.325 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
VĐQG Bỉ
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
EAFF E-1 Football Championship
-
Cúp Nhật Bản
-
Thế vận hội Olympic
-
26
-
17
-
15
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23
-
23
-
22
-
21-22
-
20-21
-
20
-
20
-
20
-
19-21
-
19
-
19
-
19
-
18-19
-
18
-
17
-
17
-
16-17
-
16
-
16
-
16
-
15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Tochigi SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Yamagata Montedio |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Tochigi SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Blaublitz Akita |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kawasaki Frontale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN LC
|
Cerezo Osaka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kashiwa Reysol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kyoto Sanga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Gamba Osaka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Nagoya Grampus Eight |
1 |
0 |
0 |
0
0
|