Thông tin
Levski Sofia
Contract Period:
12
- Mali,PhápQuốc gia
-
28AGE
24/12/1998
- -Vị trí
- 196 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
Europa League
-
Cúp Bulgaria
-
Europa Conference League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
23-25
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 13/23GS/GP
- 0.39(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/34GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BUL FL
|
CSKA Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Lokomotiv Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Spartak Varna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Septemvri Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
PFK Montana |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
FC Arda Kardzhali |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Cherno More Varna |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Beroe |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Botev Plovdiv |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Lokomotiv Plovdiv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|