Thông tin
Al-Taawon
Contract Period:
32
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
30AGE
19/08/1996
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Giao hữu quốc tế
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
AFC Champions League
-
FIFA Club World Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
25-26
-
22
-
22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 24/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.08
0.31
Thẻ phạt
- 0.38(0.04)Sút bóng
(OT)
- 34.27(30.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 1.12Phạm lỗi
- 0.96Cắt bóng
- 0.46Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.35Đánh đầu thành công
- 13/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.47
Thẻ phạt
- 0.27(0.07)Sút bóng
(OT)
- 42.2(37.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 2.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.47Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.47Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.07Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Ai Cập |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Hilal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Dhamk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Nassr FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Riyadh |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SPL
|
Al Ahli Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Shabab |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Kholood |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SK CUP
|
Al Khaleej Club |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Feiha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|