| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
52 |
- |
- |
Hà Lan |
|
| Tiền đạo |
21 |
193 cm |
- |
Hà Lan |
| Tiền đạo trung tâm |
25 |
186 cm |
- |
Croatia |
| Tiền đạo trung tâm |
19 |
182 cm |
- |
Hà Lan |
| Tiền đạo cánh trái |
28 |
172 cm |
- |
Bỉ |
| Tiền đạo cánh trái |
23 |
172 cm |
- |
Hà Lan |
| Tiền đạo cánh trái |
20 |
176 cm |
- |
Bỉ |
| Tiền đạo cánh phải |
26 |
178 cm |
- |
Hà Lan |
| Tiền đạo cánh phải |
20 |
176 cm |
- |
Hà Lan |
| Tiền vệ |
18 |
- |
68 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ |
2025 |
- |
- |
Bỉ |
| Tiền vệ |
20 |
- |
- |
Bỉ |
| Hậu vệ |
25 |
179 cm |
- |
Bỉ |
| Hậu vệ |
21 |
187 cm |
- |
Bỉ |
| Hậu vệ trung tâm |
24 |
188 cm |
- |
Bỉ |
| Hậu vệ trung tâm |
26 |
185 cm |
- |
Curacao |
| Hậu vệ trung tâm |
21 |
188 cm |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm |
20 |
186 cm |
80 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm |
25 |
169 cm |
- |
Bỉ |
| Tiền vệ trung tâm |
24 |
182 cm |
- |
Bỉ |
| Tiền vệ trung tâm |
21 |
178 cm |
- |
Hà Lan |
| Tiền vệ trung tâm |
25 |
170 cm |
- |
Bỉ |
| Hậu vệ cánh trái |
24 |
179 cm |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ cánh trái |
21 |
180 cm |
- |
Hà Lan |
| Hậu vệ cánh phải |
21 |
186 cm |
- |
Hà Lan |
| Tiền vệ tấn công |
17 |
174 cm |
- |
Ma Rốc |
| Tiền vệ phòng ngự |
32 |
177 cm |
68 kg |
Hà Lan |
| Tiền vệ phòng ngự |
19 |
178 cm |
- |
Bỉ |
| Thủ môn |
24 |
198 cm |
- |
Hà Lan |
| Thủ môn |
21 |
190 cm |
- |
Hà Lan |
| Thủ môn |
18 |
- |
- |
Bỉ |
| Thủ môn |
16 |
186 cm |
- |
Bỉ |
| Thủ môn |
19 |
184 cm |
- |
Bỉ |