Thông tin
Slovan Bratislava
Contract Period:
9
- UkraineQuốc gia
-
25AGE
01/07/2001
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Slovkia
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Scotland
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SVK Cup
|
Spartak Trnava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
DAC Dunajska Streda |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Gangwon FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
CSKA 1948 Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK Cup
|
PFK Piestany |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
Zilina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
FK Kosice |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SVK D1
|
FC Tatran Presov |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Zrinjski Mostar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
St. Mirren |
1 |
0 |
0 |
0
0
|