Thông tin
Dynamo Kyiv
Contract Period:
91
- UkraineQuốc gia
-
25AGE
22/05/2001
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ukraine
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Ukraine
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
Thế vận hội Olympic
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 12/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 20.4(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.4(0)Sút bóng
(OT)
- 38.8(34)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.8Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Zimbru Chisinau |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Fiorentina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Omonia Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Zorya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Maccabi Tel Aviv |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
FK Epitsentr Dunayivtsi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Pafos FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Chernomorets Odessa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
FC Inhulets Petrove |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
FC Karpaty Lviv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|