Thông tin
Dynamo Kyiv
Contract Period:
10
- UkraineQuốc gia
-
28AGE
04/10/1998
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ukraine
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Cúp Ukraine
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
25-26
-
26-27
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UKRC
|
FC Bukovyna Chernivtsi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Veres |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
FC Karpaty Lviv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Azerbaijan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Pafos FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Veres |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Chernomorets Odessa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
FC Inhulets Petrove |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKRC
|
FC Bukovyna Chernivtsi |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Kryvbas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|