Thông tin
PSV Eindhoven
Contract Period:
21
- Hà Lan,GhanaQuốc gia
-
25AGE
14/01/2001
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Đức
-
VĐQG Pháp
-
Europa League
-
Euro 2024
-
25-26
-
23-24
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
Ajax Amsterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
SC Heerenveen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
N.E.C. Nijmegen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
St. Pauli |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Union Berlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Preuben Munster |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Holstein Kiel |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
RB Leipzig |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Heracles Almelo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|