Thông tin
U21 Hà Lan
Contract Period:
21
- Hà LanQuốc gia
-
23AGE
06/07/2003
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 58 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Euro U21
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Europa Conference League
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 32/34GS/GP
- 0.26(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.12(0.47)Sút bóng
(OT)
- 30.09(23.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.65Chuyền bóng quan trọng
- 1.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.41Rê bóng
- 1.26Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.47Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.97Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/24GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0.04
0.13
Thẻ phạt
- 0.67(0.29)Sút bóng
(OT)
- 20.33(18.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.88Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 1.25Rê bóng
- 0.92Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.96Đánh đầu
- 1.42Sai lầm
- 0.79Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 21.67(18.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 13/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.62(0.34)Sút bóng
(OT)
- 17.03(14.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 0.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.14Chọc khe
- 1.31Rê bóng
- 0.69Bị phạm lỗi
- 0.07Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 1.52Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/25GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.56(0.24)Sút bóng
(OT)
- 19.4(16.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.04Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 1.52Rê bóng
- 0.84Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.92Đánh đầu
- 1.76Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 7/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Club Brugge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Gent |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Genk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Royal Antwerp FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Sporting Charleroi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Saint Gilloise |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
BEL Cup
|
Lierse |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
FC Dender |
1 |
0 |
0 |
0
0
|