Thông tin
- Comoros,PhápQuốc gia
-
27AGE
14/02/1999
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Africa Cup of Nations
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Scotland
-
VĐQG Đức
-
VĐQG Pháp
-
Hạng hai Đức
-
Europa League
-
International Champions Cup
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
24-26
-
23-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Feiha |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SK CUP
|
Al Khaleej Club |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Suqoor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Najma(KSA) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPAF
|
Trung Phi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Raed |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Ettifaq |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Dhamk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Khaleej Club |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Wehda Mecca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|