| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 55 | - | - | Hà Lan |
| Tiền đạo | 22 | 173 cm | 65 kg | Na Uy |
| Tiền đạo | 28 | 180 cm | 83 kg | Hà Lan |
| Tiền đạo | 35 | 170 cm | 64 kg | Hà Lan |
| Tiền đạo | 20 | - | 70 kg | Hà Lan |
| Tiền đạo | 18 | - | - | Hà Lan |
| Tiền đạo cánh trái | 20 | 180 cm | 70 kg | Đan Mạch |
| Tiền vệ | 29 | 169 cm | 60 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 20 | 180 cm | 70 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Hà Lan |
| Hậu vệ | 26 | 191 cm | 85 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ | 19 | - | 80 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 176 cm | 60 kg | Pháp |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 190 cm | 82 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 183 cm | 76 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 189 cm | 75 kg | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ trung tâm | 36 | 191 cm | 78 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 191 cm | - | Đan Mạch |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 188 cm | 69 kg | Curacao |
| Hậu vệ trung tâm | 20 | - | 70 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ trung tâm | 22 | 186 cm | - | Bồ Đào Nha |
| Tiền vệ trung tâm | 32 | 175 cm | 72 kg | Cape Verde |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | 186 cm | 74 kg | Đức |
| Hậu vệ cánh phải | 21 | 186 cm | 68 kg | Hà Lan |
| Hậu vệ cánh phải | 22 | 178 cm | 67 kg | Hà Lan |
| Tiền vệ tấn công | 38 | 171 cm | 68 kg | Suriname |
| Tiền vệ tấn công | 37 | 181 cm | 76 kg | Serbia |
| Tiền vệ tấn công | 27 | 194 cm | 84 kg | Iceland |
| Tiền vệ tấn công | 21 | 184 cm | - | Ma Rốc |
| Tiền vệ tấn công | 22 | 178 cm | 70 kg | Pháp |
| Tiền vệ tấn công | 30 | 179 cm | 78 kg | Hà Lan |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 185 cm | 76 kg | Croatia |
| Thủ môn | 26 | 184 cm | 78 kg | Tây Ban Nha |
| Thủ môn | 24 | 189 cm | 80 kg | Áo |
| Thủ môn | 37 | 187 cm | 85 kg | Hà Lan |
| Thủ môn | 20 | 197 cm | 70 kg | Hà Lan |
| Thủ môn | 19 | - | - | Hà Lan |
| Thủ môn | 20 | - | 75 kg | Hà Lan |



