| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 56 | - | - | Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 185 cm | 70 kg | Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm | 20 | 193 cm | - | Na Uy |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 182 cm | 76 kg | Na Uy |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 175 cm | 75 kg | Na Uy |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 178 cm | - | Na Uy |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | 176 cm | - | Na Uy |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | 180 cm | - | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 185 cm | - | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 19 | 178 cm | 70 kg | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | 174 cm | 71 kg | Na Uy |
| Hậu vệ cánh trái | 21 | 182 cm | 74 kg | Na Uy |
| Hậu vệ cánh phải | 20 | 184 cm | - | Na Uy |
| Hậu vệ cánh phải | 20 | 180 cm | - | Na Uy |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | 186 cm | 74 kg | Na Uy |
| Thủ môn | 21 | 189 cm | 80 kg | Na Uy |
| Thủ môn | 21 | 188 cm | 76 kg | Na Uy |
| Thủ môn | 17 | 189 cm | 77 kg | Na Uy |

