| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 58 | 190 cm | 81 kg | Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm | 30 | 195 cm | 94 kg | Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 195 cm | 94 kg | Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 193 cm | 79 kg | Na Uy |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 183 cm | 77 kg | Na Uy |
| Tiền đạo cánh trái | 22 | 176 cm | 69 kg | Na Uy |
| Tiền đạo cánh trái | 26 | 184 cm | 70 kg | Na Uy |
| Tiền đạo cánh phải | 22 | 177 cm | 70 kg | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 28 | 198 cm | 84 kg | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 183 cm | 80 kg | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 192 cm | 79 kg | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 190 cm | 83 kg | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 23 | 194 cm | 80 kg | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 188 cm | 79 kg | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 30 | 181 cm | 71 kg | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 27 | 189 cm | 84 kg | Na Uy |
| Hậu vệ cánh trái | 24 | 187 cm | 78 kg | Na Uy |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 180 cm | 73 kg | Na Uy |
| Hậu vệ cánh phải | 25 | 184 cm | 76 kg | Na Uy |
| Hậu vệ cánh phải | 28 | 183 cm | 82 kg | Na Uy |
| Tiền vệ tấn công | 27 | 178 cm | 68 kg | Na Uy |
| Tiền vệ tấn công | 24 | 188 cm | 72 kg | Na Uy |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 177 cm | 74 kg | Na Uy |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 195 cm | 96 kg | Na Uy |
| Thủ môn | 35 | 192 cm | 90 kg | Na Uy |
| Thủ môn | 23 | 193 cm | 80 kg | Na Uy |
| Thủ môn | 28 | 193 cm | 75 kg | Na Uy |

