Thông tin
Volos NFC
Contract Period:
19
- Tunisia,PhápQuốc gia
-
25AGE
29/09/2001
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
VĐQG Bulgaria
Thống kê cầu thủ
- 7/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/28GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
AEK Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AE Kifisias |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panaitolikos Agrinio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
KVSK Lommel |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
CSKA 1948 Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Ludogorets Razgrad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Botev Vratsa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Lokomotiv Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|