Thông tin
Ferencvarosi TC
Contract Period:
-
8
- GuineaQuốc gia
-
31AGE
10/02/1995
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
Europa League
-
UEFA Champions League
-
Thế vận hội Olympic
-
VĐQG Đức
-
Giao hữu quốc tế
-
Africa Cup of Nations
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Siêu Cúp Anh
-
FIFA Club World Cup
-
International Champions Cup
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24
-
23-24
-
23
-
22-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA EL
|
Ludogorets Razgrad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Qarabag |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Nyiregyhaza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
MTK Hungaria FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Karlsruher SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|