Thông tin
Feyenoord Rotterdam
Contract Period:
90
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
22AGE
05/10/2004
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 34/36GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 2.61(1.11)Sút bóng
(OT)
- 12.28(7.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.78Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 1.89Bị phạm lỗi
- 1.86Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 1.36Đánh đầu
- 2.08Sai lầm
- 0.72Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 4.31Đánh đầu thành công
- 27/32GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.28
Thẻ phạt
- 1.69(0.63)Sút bóng
(OT)
- 15.31(8.72)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.66Rê bóng
- 1.16Bị phạm lỗi
- 1.53Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1.34Đánh đầu
- 2.41Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.66Đánh đầu thành công
- 0/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.63(0.25)Sút bóng
(OT)
- 3.13(1.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.13Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.13Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Sporting Charleroi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Genk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Oud Heverlee Leuven |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Standard Liege |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Sporting Charleroi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Saint Gilloise |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Zulte Waregem |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
KV Mechelen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
FC Dender |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Gent |
0 |
0 |
0 |
0
1
|