Thông tin
La Louviere
Contract Period:
27
- Bỉ,D.R. CongoQuốc gia
-
25AGE
24/04/2001
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 2/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.44(0.13)Sút bóng
(OT)
- 3.13(2.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0.31Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.06Đánh đầu thành công
- 16/36GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.83(0.36)Sút bóng
(OT)
- 8.14(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.69Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 1.03Sai lầm
- 0.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
- 14/26GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.08
Thẻ phạt
- 1.27(0.73)Sút bóng
(OT)
- 5.96(4.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0.92Sai lầm
- 0.46Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
FC Dender |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Genk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Zulte Waregem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
FC Dender |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Genk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|