Thông tin
ETO Gyori FC
Contract Period:
7
- AlgeriaQuốc gia
-
26AGE
17/04/2000
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hungary
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Hungary
-
Europa Conference League
-
VĐQG Bỉ
-
25-26
-
24-25
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 30/32GS/GP
- 0.47(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.66(0.28)Sút bóng
(OT)
- 5.69(3.59)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 0.22Bị phạm lỗi
- 0.41Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.69Đánh đầu thành công
- 22/24GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(2)Sút bóng
(OT)
- 9(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.25(0.75)Sút bóng
(OT)
- 13.88(9.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.88Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.75Đánh đầu thành công
- 7/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 1(0.43)Sút bóng
(OT)
- 9.43(5.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 1.71Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.43Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Jordan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Varda SE |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Diosgyor VTK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Nyiregyhaza |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Guatemala |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN Cup
|
Fehervar Videoton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Ferencvarosi TC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
Puskas Akademia Fehervar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HUN D1
|
MTK Hungaria FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|