| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 68 | - | - | Serbia |
| Tiền đạo | 37 | 177 cm | 68 kg | Nhật Bản |
| Tiền đạo | 25 | 185 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 176 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ | 32 | 173 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 29 | 173 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 31 | 167 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ | 32 | 183 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 29 | 175 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 34 | 176 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 28 | 177 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 22 | 168 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 30 | 180 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 24 | 167 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 23 | 181 cm | 70 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 20 | 174 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 27 | 160 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 29 | 172 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ | 19 | 181 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh trái | 31 | 171 cm | - | Nhật Bản |
| Tiền vệ cánh trái | 21 | 165 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 35 | 180 cm | 69 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 27 | 183 cm | 77 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 32 | 184 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 25 | 187 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 26 | 193 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 30 | 170 cm | - | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 33 | 174 cm | 65 kg | Nhật Bản |
| Hậu vệ | 27 | 180 cm | 70 kg | Nhật Bản |
| Tiền vệ phòng ngự | 28 | 177 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 34 | 197 cm | 85 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 39 | 189 cm | 80 kg | Nhật Bản |
| Thủ môn | 20 | 197 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 19 | 188 cm | - | Nhật Bản |
| Thủ môn | 38 | 183 cm | 78 kg | Nhật Bản |

