Thông tin
Al-Fateh SC
Contract Period:
6
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
25AGE
08/03/2001
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.38 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Giao hữu quốc tế
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 18/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.56(0.2)Sút bóng
(OT)
- 18.44(14.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 2.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 1.36Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.28Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 3/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 11.9(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.9Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
- 8/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.09
0.27
Thẻ phạt
- 0.18(0)Sút bóng
(OT)
- 34(28.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.64Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 1.09Cắt bóng
- 0.45Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.91Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.09Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Suqoor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Nassr FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Hazm |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Suqoor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Nassr FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Wehda Mecca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|