Thông tin
Crvena Zvezda
Contract Period:
23
- Armenia,NgaQuốc gia
-
27AGE
12/05/1999
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Serbia
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Nga
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SER D1
|
Radnik Surdulica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER CUP
|
Vojvodina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Radnik Surdulica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Armenia |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
SER CUP
|
Novi Pazar |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Backa Topola |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Vojvodina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
FC Porto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Partizan Belgrade |
0 |
0 |
0 |
0
1
|